menu_book
見出し語検索結果 "trồng cây" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "trồng cây" (1件)
trồng cây trong nhà
日本語
名温室栽培
format_quote
フレーズ検索結果 "trồng cây" (2件)
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)